TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후배위

hubaewi [ˈɸʷu(ː)bɛɥi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 後背位

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

후배위 nghĩa là Tư thế quan hệ tình dục kiểu chó.

Nghĩa của 후배위

Danh từ

  1. Tư thế quan hệ tình dục kiểu chó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 後背位 — doggy style

Câu hỏi thường gặp

후배위 nghĩa là gì?

후배위 (danh từ) nghĩa là Tư thế quan hệ tình dục kiểu chó.

후배위 đọc thế nào?

후배위 đọc là hubaewi (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)bɛɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.