Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hầu tước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
후작 nghĩa là hầu tước.
Nghĩa của 후작
Danh từ
Hầu tước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ侯爵 — marquess (a British nobleman); marquis (as called in other kingdoms)
Câu hỏi thường gặp
후작 nghĩa là gì?
후작 (danh từ) nghĩa là hầu tước.
후작 đọc thế nào?
후작 đọc là hujak (romaja), IPA [ɸʷud͡ʑa̠k̚].
Âm Hán Việt của 후작 là gì?
후작 viết bằng chữ Hán là 侯爵, âm Hán Việt "hầu tước". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hầu tước" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.