Lưu ý: âm Hán Việt “hậu duệ” — nghĩa tiếng Việt khác: 후예 nghĩa là hậu bối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
후예 nghĩa là hậu bối.
Nghĩa của 후예
Danh từ
Hậu bối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ後裔 — descendant, posterity
Câu hỏi thường gặp
후예 nghĩa là gì?
후예 (danh từ) nghĩa là hậu bối.
후예 đọc thế nào?
후예 đọc là huye (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)je̞].
Âm Hán Việt của 후예 là gì?
후예 viết bằng chữ Hán là 後裔, âm Hán Việt "hậu duệ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hậu duệ" trong tiếng Việt — 후예 nghĩa là hậu bối.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.