후유
huyu
[ɸʷuju] giọng máy của trình duyệt
후유 nghĩa là phù.
Nghĩa của 후유
Thán từ
- Phù.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 후유
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ whew, phew
Câu hỏi thường gặp
후유 nghĩa là gì?
후유 (thán từ) nghĩa là phù.
후유 đọc thế nào?
후유 đọc là huyu (romaja), IPA [ɸʷuju].