TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후유

huyu [ɸʷuju] giọng máy của trình duyệt

후유 nghĩa là phù.

Nghĩa của 후유

Thán từ

  1. Phù.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 후유

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ whew, phew

Câu hỏi thường gặp

후유 nghĩa là gì?

후유 (thán từ) nghĩa là phù.

후유 đọc thế nào?

후유 đọc là huyu (romaja), IPA [ɸʷuju].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.