TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후회하다

huhoehada [ˈɸʷu(ː)βwe̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

후회하다 nghĩa là hối tiếc, hối hận.

Nghĩa của 후회하다

Động từ

  1. Hối tiếc, hối hận.

Cách chia của 후회하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn후회해요huhoehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở후회합니다huhoehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi후회해huhoehae
Quá khứ — lịch sự후회했어요huhoehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng후회했습니다huhoehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-후회하겠어요huhoehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고후회하고huhoehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ후회하는huhoehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký후회한다huhoehanda
Quá khứ — trần thuật후회했다huhoehaetda
Câu hỏi trang trọng후회합니까huhoehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자후회하자huhoehaja
Mệnh lệnh thân mật후회해라huhoehaera
Mệnh lệnh trang trọng후회합시오huhoehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서후회해서huhoehaeseo
"Vì…" -니까후회하니까huhoehanikka
"…nhưng" -지만후회하지만huhoehajiman
"Nếu…" -면후회하면huhoehamyeon
Mục đích "để…" -려고후회하려고huhoeharyeogo
Danh từ hoá -기후회하기huhoehagi
Định ngữ quá khứ후회한huhoehan
Định ngữ tương lai후회할huhoehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 후회하다

  • 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to regret

Câu hỏi thường gặp

후회하다 nghĩa là gì?

후회하다 (động từ) nghĩa là hối tiếc, hối hận.

후회하다 đọc thế nào?

후회하다 đọc là huhoehada (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)βwe̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.