후회하다
후회하다 nghĩa là hối tiếc, hối hận.
Nghĩa của 후회하다
Động từ
- Hối tiếc, hối hận.
Cách chia của 후회하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 후회해요huhoehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 후회합니다huhoehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 후회해huhoehae |
| Quá khứ — lịch sự | 후회했어요huhoehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 후회했습니다huhoehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 후회하겠어요huhoehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 후회하고huhoehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 후회하는huhoehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 후회한다huhoehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 후회했다huhoehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 후회합니까huhoehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 후회하자huhoehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 후회해라huhoehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 후회합시오huhoehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 후회해서huhoehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 후회하니까huhoehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 후회하지만huhoehajiman |
| "Nếu…" -면 | 후회하면huhoehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 후회하려고huhoeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 후회하기huhoehagi |
| Định ngữ quá khứ | 후회한huhoehan |
| Định ngữ tương lai | 후회할huhoehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 후회하다
- 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to regret
Câu hỏi thường gặp
후회하다 nghĩa là gì?
후회하다 (động từ) nghĩa là hối tiếc, hối hận.
후회하다 đọc thế nào?
후회하다 đọc là huhoehada (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)βwe̞ɦa̠da̠].