TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후지산

tên riêng
Hujisan [ɸʷud͡ʑisʰa̠n] giọng máy của trình duyệt

후지산 nghĩa là phú sĩ.

Nghĩa của 후지산

Danh từ riêng

  1. Phú Sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mount Fuji (the highest mountain in Japan)

Câu hỏi thường gặp

후지산 nghĩa là gì?

후지산 (danh từ riêng) nghĩa là phú sĩ.

후지산 đọc thế nào?

후지산 đọc là Hujisan (romaja), IPA [ɸʷud͡ʑisʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.