TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후추

huchu [ɸʷut͡ɕʰu] giọng máy của trình duyệt

후추 nghĩa là tiêu.

Nghĩa của 후추

Danh từ

  1. Tiêu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 후추

  • 흑후추 — Hạt tiêu, hồ tiêu, tiêu ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pepper

Câu hỏi thường gặp

후추 nghĩa là gì?

후추 (danh từ) nghĩa là tiêu.

후추 đọc thế nào?

후추 đọc là huchu (romaja), IPA [ɸʷut͡ɕʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.