후추
huchu
[ɸʷut͡ɕʰu] giọng máy của trình duyệt
후추 nghĩa là tiêu.
Nghĩa của 후추
Danh từ
- Tiêu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 후추
- 흑후추 — Hạt tiêu, hồ tiêu, tiêu ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pepper
Câu hỏi thường gặp
후추 nghĩa là gì?
후추 (danh từ) nghĩa là tiêu.
후추 đọc thế nào?
후추 đọc là huchu (romaja), IPA [ɸʷut͡ɕʰu].