TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후퇴하다

hutoehada [ˈɸʷu(ː)tʰwe̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

후퇴하다 nghĩa là rút lui.

Nghĩa của 후퇴하다

Động từ

  1. Rút lui.

Cách chia của 후퇴하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn후퇴해요hutoehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở후퇴합니다hutoehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi후퇴해hutoehae
Quá khứ — lịch sự후퇴했어요hutoehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng후퇴했습니다hutoehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-후퇴하겠어요hutoehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고후퇴하고hutoehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ후퇴하는hutoehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký후퇴한다hutoehanda
Quá khứ — trần thuật후퇴했다hutoehaetda
Câu hỏi trang trọng후퇴합니까hutoehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자후퇴하자hutoehaja
Mệnh lệnh thân mật후퇴해라hutoehaera
Mệnh lệnh trang trọng후퇴합시오hutoehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서후퇴해서hutoehaeseo
"Vì…" -니까후퇴하니까hutoehanikka
"…nhưng" -지만후퇴하지만hutoehajiman
"Nếu…" -면후퇴하면hutoehamyeon
Mục đích "để…" -려고후퇴하려고hutoeharyeogo
Danh từ hoá -기후퇴하기hutoehagi
Định ngữ quá khứ후퇴한hutoehan
Định ngữ tương lai후퇴할hutoehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to withdraw, to retreat; to be set back

Câu hỏi thường gặp

후퇴하다 nghĩa là gì?

후퇴하다 (động từ) nghĩa là rút lui.

후퇴하다 đọc thế nào?

후퇴하다 đọc là hutoehada (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)tʰwe̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.