훈련
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hullyeon
[ˈɸʷu(ː)ʎʎʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
훈련 nghĩa là sự đào tạo, thực hành.
Nghĩa của 훈련
Danh từ
- Sự đào tạo.
- Thực hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 訓鍊 — training, drill, discipline
Câu hỏi thường gặp
훈련 nghĩa là gì?
훈련 (danh từ) nghĩa là sự đào tạo, thực hành.
훈련 đọc thế nào?
훈련 đọc là hullyeon (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)ʎʎʌ̹n].