훌륭하다
훌륭하다 nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.
Nghĩa của 훌륭하다
Tính từ
- Xuất sắc, tuyệt vời, giỏi giang. (biên soạn)
Cách chia của 훌륭하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 훌륭해요hullyunghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 훌륭합니다hullyunghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 훌륭해hullyunghae |
| Quá khứ — lịch sự | 훌륭했어요hullyunghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 훌륭했습니다hullyunghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 훌륭하겠어요hullyunghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 훌륭하고hullyunghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 훌륭하다hullyunghada |
| Quá khứ — trần thuật | 훌륭했다hullyunghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 훌륭합니까hullyunghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 훌륭해서hullyunghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 훌륭하니까hullyunghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 훌륭하지만hullyunghajiman |
| "Nếu…" -면 | 훌륭하면hullyunghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 훌륭하기hullyunghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 훌륭하다
- 그는 훌륭한 테니스 선수이다. Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14030804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excellent
Câu hỏi thường gặp
훌륭하다 nghĩa là gì?
훌륭하다 (tính từ) nghĩa là xuất sắc, tuyệt vời.
훌륭하다 đọc thế nào?
훌륭하다 đọc là hullyunghada (romaja), IPA [ɸʷuʎʎuŋɦa̠da̠].