TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

휴게

hyuge [çuɡe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 休憩 HƯU KHẾ 休 hưu·憩 khế

Lưu ý: âm Hán Việt “hưu khế” — nghĩa tiếng Việt khác: 휴게 nghĩa là nghỉ, giải lao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

휴게 nghĩa là nghỉ, giải lao.

Nghĩa của 휴게

Danh từ

  1. Nghỉ, giải lao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 休憩 — recess; break; rest

Câu hỏi thường gặp

휴게 nghĩa là gì?

휴게 (danh từ) nghĩa là nghỉ, giải lao.

휴게 đọc thế nào?

휴게 đọc là hyuge (romaja), IPA [çuɡe̞].

Âm Hán Việt của 휴게 là gì?

휴게 viết bằng chữ Hán là 休憩, âm Hán Việt "hưu khế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hưu khế" trong tiếng Việt — 휴게 nghĩa là nghỉ, giải lao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.