TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

휴머노이드

hyumeonoideu [çumʌ̹no̞idɯ] giọng máy của trình duyệt

휴머노이드 nghĩa là hình nhân.

Nghĩa của 휴머노이드

Danh từ

  1. Hình nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humanoid

Câu hỏi thường gặp

휴머노이드 nghĩa là gì?

휴머노이드 (danh từ) nghĩa là hình nhân.

휴머노이드 đọc thế nào?

휴머노이드 đọc là hyumeonoideu (romaja), IPA [çumʌ̹no̞idɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.