휴일
Lưu ý: âm Hán Việt “hưu nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 휴일 nghĩa là nghỉ lễ, ngày nghỉ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
휴일 nghĩa là nghỉ lễ, ngày nghỉ.
Nghĩa của 휴일
Danh từ
- Nghỉ lễ.
- Ngày nghỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 休日 — holiday, day off
Câu hỏi thường gặp
휴일 nghĩa là gì?
휴일 (danh từ) nghĩa là nghỉ lễ, ngày nghỉ.
휴일 đọc thế nào?
휴일 đọc là hyuil (romaja), IPA [çuiɭ].
Âm Hán Việt của 휴일 là gì?
휴일 viết bằng chữ Hán là 休日, âm Hán Việt "hưu nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hưu nhật" trong tiếng Việt — 휴일 nghĩa là nghỉ lễ, ngày nghỉ.