TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

휴양지

hyuyangji [çuja̠ŋd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 休養地 HƯU DƯỠNG ĐỊA 休 hưu·養 dưỡng·地 địa

Lưu ý: âm Hán Việt “hưu dưỡng địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 휴양지 nghĩa là khu nghỉ dưỡng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

휴양지 nghĩa là khu nghỉ dưỡng.

Nghĩa của 휴양지

Danh từ

  1. Khu nghỉ dưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 休養地 — vacation spot, resort

Câu hỏi thường gặp

휴양지 nghĩa là gì?

휴양지 (danh từ) nghĩa là khu nghỉ dưỡng.

휴양지 đọc thế nào?

휴양지 đọc là hyuyangji (romaja), IPA [çuja̠ŋd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 휴양지 là gì?

휴양지 viết bằng chữ Hán là 休養地, âm Hán Việt "hưu dưỡng địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hưu dưỡng địa" trong tiếng Việt — 휴양지 nghĩa là khu nghỉ dưỡng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.