Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hưu chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
휴전 nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến, hưu chiến.
Nghĩa của 휴전
Danh từ
Lệnh ngừng bắn, đình chiến.
Hưu chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ休戰 — ceasefire, truce
Câu hỏi thường gặp
휴전 nghĩa là gì?
휴전 (danh từ) nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến, hưu chiến.
휴전 đọc thế nào?
휴전 đọc là hyujeon (romaja), IPA [çud͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 휴전 là gì?
휴전 viết bằng chữ Hán là 休戰, âm Hán Việt "hưu chiến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hưu chiến" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.