TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

휴지

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hyuji [çud͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 休紙 HƯU CHỈ 休 hưu·紙 chỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “hưu chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 휴지 nghĩa là khăn giấy, giấy vệ sinh, giấy đi cầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

휴지 nghĩa là khăn giấy, giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

Nghĩa của 휴지

Danh từ

  1. Khăn giấy.
  2. Giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 휴지

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 휴지

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 休紙 — waste paper; tissue, toilet paper

Câu hỏi thường gặp

휴지 nghĩa là gì?

휴지 (danh từ) nghĩa là khăn giấy, giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

휴지 đọc thế nào?

휴지 đọc là hyuji (romaja), IPA [çud͡ʑi].

Âm Hán Việt của 휴지 là gì?

휴지 viết bằng chữ Hán là 休紙, âm Hán Việt "hưu chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hưu chỉ" trong tiếng Việt — 휴지 nghĩa là khăn giấy, giấy vệ sinh, giấy đi cầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.