TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흉내내다

hyungnaenaeda [çuŋnɛnɛda̠] giọng máy của trình duyệt

흉내내다 nghĩa là nhái, bắt chước.

Nghĩa của 흉내내다

Động từ

  1. Nhái, bắt chước, theo đòi.

Cách chia của 흉내내다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn흉내내요hyungnaenaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở흉내냅니다hyungnaenaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi흉내내hyungnaenae
Quá khứ — lịch sự흉내냈어요hyungnaenaesseoyo
Quá khứ — trang trọng흉내냈습니다hyungnaenaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-흉내내겠어요hyungnaenaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고흉내내고hyungnaenaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ흉내내는hyungnaenaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký흉내낸다hyungnaenaenda
Quá khứ — trần thuật흉내냈다hyungnaenaetda
Câu hỏi trang trọng흉내냅니까hyungnaenaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자흉내내자hyungnaenaeja
Mệnh lệnh thân mật흉내내라hyungnaenaera
Mệnh lệnh trang trọng흉내냅시오hyungnaenaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서흉내내서hyungnaenaeseo
"Vì…" -니까흉내내니까hyungnaenaenikka
"…nhưng" -지만흉내내지만hyungnaenaejiman
"Nếu…" -면흉내내면hyungnaenaemyeon
Mục đích "để…" -려고흉내내려고hyungnaenaeryeogo
Danh từ hoá -기흉내내기hyungnaenaegi
Định ngữ quá khứ흉내낸hyungnaenaen
Định ngữ tương lai흉내낼hyungnaenael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to imitate

Câu hỏi thường gặp

흉내내다 nghĩa là gì?

흉내내다 (động từ) nghĩa là nhái, bắt chước.

흉내내다 đọc thế nào?

흉내내다 đọc là hyungnaenaeda (romaja), IPA [çuŋnɛnɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.