흉내내다
흉내내다 nghĩa là nhái, bắt chước.
Nghĩa của 흉내내다
Động từ
- Nhái, bắt chước, theo đòi.
Cách chia của 흉내내다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 흉내내요hyungnaenaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 흉내냅니다hyungnaenaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 흉내내hyungnaenae |
| Quá khứ — lịch sự | 흉내냈어요hyungnaenaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 흉내냈습니다hyungnaenaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 흉내내겠어요hyungnaenaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 흉내내고hyungnaenaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 흉내내는hyungnaenaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 흉내낸다hyungnaenaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 흉내냈다hyungnaenaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 흉내냅니까hyungnaenaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 흉내내자hyungnaenaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 흉내내라hyungnaenaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 흉내냅시오hyungnaenaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 흉내내서hyungnaenaeseo |
| "Vì…" -니까 | 흉내내니까hyungnaenaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 흉내내지만hyungnaenaejiman |
| "Nếu…" -면 | 흉내내면hyungnaenaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 흉내내려고hyungnaenaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 흉내내기hyungnaenaegi |
| Định ngữ quá khứ | 흉내낸hyungnaenaen |
| Định ngữ tương lai | 흉내낼hyungnaenael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to imitate
Câu hỏi thường gặp
흉내내다 nghĩa là gì?
흉내내다 (động từ) nghĩa là nhái, bắt chước.
흉내내다 đọc thế nào?
흉내내다 đọc là hyungnaenaeda (romaja), IPA [çuŋnɛnɛda̠].