Lưu ý: âm Hán Việt “hung bộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 흉부 nghĩa là ngực, vòng một. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
흉부 nghĩa là ngực, vòng một.
Nghĩa của 흉부
Danh từ
Ngực, vòng một.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ胸部 — thorax, chest
Câu hỏi thường gặp
흉부 nghĩa là gì?
흉부 (danh từ) nghĩa là ngực, vòng một.
흉부 đọc thế nào?
흉부 đọc là hyungbu (romaja), IPA [çuŋbu].
Âm Hán Việt của 흉부 là gì?
흉부 viết bằng chữ Hán là 胸部, âm Hán Việt "hung bộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hung bộ" trong tiếng Việt — 흉부 nghĩa là ngực, vòng một.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.