TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흉내

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hyungnae [çuŋnɛ] giọng máy của trình duyệt

흉내 nghĩa là sự bắt chước.

Nghĩa của 흉내

Danh từ

  1. Sự bắt chước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 흉내

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imitation, mimicry (act of copying words, sounds, behavior, appearance, etc. of another person or an animal)

Câu hỏi thường gặp

흉내 nghĩa là gì?

흉내 (danh từ) nghĩa là sự bắt chước.

흉내 đọc thế nào?

흉내 đọc là hyungnae (romaja), IPA [çuŋnɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.