흉내
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hyungnae
[çuŋnɛ] giọng máy của trình duyệt
흉내 nghĩa là sự bắt chước.
Nghĩa của 흉내
Danh từ
- Sự bắt chước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 흉내
- 흉내내다 — Nhái, bắt chước, theo đòi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imitation, mimicry (act of copying words, sounds, behavior, appearance, etc. of another person or an animal)
Câu hỏi thường gặp
흉내 nghĩa là gì?
흉내 (danh từ) nghĩa là sự bắt chước.
흉내 đọc thế nào?
흉내 đọc là hyungnae (romaja), IPA [çuŋnɛ].