흉노
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hung nô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
흉노 nghĩa là hung nô.
Nghĩa của 흉노
Danh từ riêng
- Hung Nô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 匈奴 — Xiongnu (a confederation of Central Asian tribes who lived on the steppes north of China during ancient times)
Câu hỏi thường gặp
흉노 nghĩa là gì?
흉노 (danh từ riêng) nghĩa là hung nô.
흉노 đọc thế nào?
흉노 đọc là Hyungno (romaja), IPA [çuŋno̞].
Âm Hán Việt của 흉노 là gì?
흉노 viết bằng chữ Hán là 匈奴, âm Hán Việt "hung nô". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hung nô" trong tiếng Việt.