TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흉노

tên riêng
Hyungno [çuŋno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 匈奴 HUNG NÔ 匈 hung·奴 nô

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hung nô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

흉노 nghĩa là hung nô.

Nghĩa của 흉노

Danh từ riêng

  1. Hung Nô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 匈奴 — Xiongnu (a confederation of Central Asian tribes who lived on the steppes north of China during ancient times)

Câu hỏi thường gặp

흉노 nghĩa là gì?

흉노 (danh từ riêng) nghĩa là hung nô.

흉노 đọc thế nào?

흉노 đọc là Hyungno (romaja), IPA [çuŋno̞].

Âm Hán Việt của 흉노 là gì?

흉노 viết bằng chữ Hán là 匈奴, âm Hán Việt "hung nô". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hung nô" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.