TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흐르다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
heureuda [xɯɾɯda̠] giọng máy của trình duyệt

흐르다 nghĩa là chảy.

Nghĩa của 흐르다

Động từ

  1. Chảy.

Cách chia của 흐르다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn흘러요heulleoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở흐릅니다heureumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi흘러heulleo
Quá khứ — lịch sự흘렀어요heulleosseoyo
Quá khứ — trang trọng흘렀습니다heulleotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-흐르겠어요heureugesseoyo
Nối "và, rồi" -고흐르고heureugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ흐르는heureuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký흐른다heureunda
Quá khứ — trần thuật흘렀다heulleotda
Câu hỏi trang trọng흐릅니까heureumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자흐르자heureuja
Mệnh lệnh thân mật흘러라heulleora
Mệnh lệnh trang trọng흐릅시오heureupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서흘러서heulleoseo
"Vì…" -니까흐르니까heureunikka
"…nhưng" -지만흐르지만heureujiman
"Nếu…" -면흐르면heureumyeon
Mục đích "để…" -려고흐르려고heureuryeogo
Danh từ hoá -기흐르기heureugi
Định ngữ quá khứ흐른heureun
Định ngữ tương lai흐를heureul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flow; to flow; to pass by

Câu hỏi thường gặp

흐르다 nghĩa là gì?

흐르다 (động từ) nghĩa là chảy.

흐르다 đọc thế nào?

흐르다 đọc là heureuda (romaja), IPA [xɯɾɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.