흐르다
흐르다 nghĩa là chảy.
Nghĩa của 흐르다
Động từ
- Chảy.
Cách chia của 흐르다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 흘러요heulleoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 흐릅니다heureumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 흘러heulleo |
| Quá khứ — lịch sự | 흘렀어요heulleosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 흘렀습니다heulleotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 흐르겠어요heureugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 흐르고heureugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 흐르는heureuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 흐른다heureunda |
| Quá khứ — trần thuật | 흘렀다heulleotda |
| Câu hỏi trang trọng | 흐릅니까heureumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 흐르자heureuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 흘러라heulleora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 흐릅시오heureupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 흘러서heulleoseo |
| "Vì…" -니까 | 흐르니까heureunikka |
| "…nhưng" -지만 | 흐르지만heureujiman |
| "Nếu…" -면 | 흐르면heureumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 흐르려고heureuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 흐르기heureugi |
| Định ngữ quá khứ | 흐른heureun |
| Định ngữ tương lai | 흐를heureul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flow; to flow; to pass by
Câu hỏi thường gặp
흐르다 nghĩa là gì?
흐르다 (động từ) nghĩa là chảy.
흐르다 đọc thế nào?
흐르다 đọc là heureuda (romaja), IPA [xɯɾɯda̠].