흉터
hyungteo
[çuŋtʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
흉터 nghĩa là sẹo, thẹo.
Nghĩa của 흉터
Danh từ
- Sẹo, thẹo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scar
Câu hỏi thường gặp
흉터 nghĩa là gì?
흉터 (danh từ) nghĩa là sẹo, thẹo.
흉터 đọc thế nào?
흉터 đọc là hyungteo (romaja), IPA [çuŋtʰʌ̹].