TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흐름

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
heureum [xɯɾɯm] giọng máy của trình duyệt

흐름 nghĩa là dòng chảy.

Nghĩa của 흐름

Danh từ

  1. Dòng chảy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flow, flowing

Câu hỏi thường gặp

흐름 nghĩa là gì?

흐름 (danh từ) nghĩa là dòng chảy.

흐름 đọc thế nào?

흐름 đọc là heureum (romaja), IPA [xɯɾɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.