TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흑사병

heuksabyeong [xɯks͈a̠p͈jʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 黑死病 HẮC TỬ BỆNH 黑 hắc·死 tử·病 bệnh

Lưu ý: âm Hán Việt “hắc tử bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 흑사병 nghĩa là cái chết đen. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

흑사병 nghĩa là cái chết đen.

Nghĩa của 흑사병

Danh từ

  1. Cái Chết Đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 黑死病 — Black Death

Câu hỏi thường gặp

흑사병 nghĩa là gì?

흑사병 (danh từ) nghĩa là cái chết đen.

흑사병 đọc thế nào?

흑사병 đọc là heuksabyeong (romaja), IPA [xɯks͈a̠p͈jʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 흑사병 là gì?

흑사병 viết bằng chữ Hán là 黑死病, âm Hán Việt "hắc tử bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hắc tử bệnh" trong tiếng Việt — 흑사병 nghĩa là cái chết đen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.