Lưu ý: âm Hán Việt “hắc duyên” — nghĩa tiếng Việt khác: 흑연 nghĩa là than chì. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
흑연 nghĩa là than chì.
Nghĩa của 흑연
Danh từ
Than chì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ黑鉛 — graphite
Câu hỏi thường gặp
흑연 nghĩa là gì?
흑연 (danh từ) nghĩa là than chì.
흑연 đọc thế nào?
흑연 đọc là heugyeon (romaja), IPA [xɯɡjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 흑연 là gì?
흑연 viết bằng chữ Hán là 黑鉛, âm Hán Việt "hắc duyên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hắc duyên" trong tiếng Việt — 흑연 nghĩa là than chì.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.