TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흔히

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
heunhi [xɯnʝi] giọng máy của trình duyệt

흔히 nghĩa là thường, hay.

Nghĩa của 흔히

Phó từ

  1. Thường, hay, luôn, thường hay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ commonly; often, frequently

Câu hỏi thường gặp

흔히 nghĩa là gì?

흔히 (phó từ) nghĩa là thường, hay.

흔히 đọc thế nào?

흔히 đọc là heunhi (romaja), IPA [xɯnʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.