흙
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
heuk
[xɯk̚] giọng máy của trình duyệt
흙 nghĩa là đất, thổ.
Nghĩa của 흙
Danh từ
- Đất.
- Thổ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 흙
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earth, soil, dirt, ground
Câu hỏi thường gặp
흙 nghĩa là gì?
흙 (danh từ) nghĩa là đất, thổ.
흙 đọc thế nào?
흙 đọc là heuk (romaja), IPA [xɯk̚].