TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흘러가다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
heulleogada [xɯɭɭʌ̹ɡa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

흘러가다 nghĩa là chảy đi.

Nghĩa của 흘러가다

Động từ

  1. Chảy đi; trôi qua (thời gian). (biên soạn)

Cách chia của 흘러가다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn흘러가요heulleogayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở흘러갑니다heulleogamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi흘러가heulleoga
Quá khứ — lịch sự흘러갔어요heulleogasseoyo
Quá khứ — trang trọng흘러갔습니다heulleogatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-흘러가겠어요heulleogagesseoyo
Nối "và, rồi" -고흘러가고heulleogago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ흘러가는heulleoganeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký흘러간다heulleoganda
Quá khứ — trần thuật흘러갔다heulleogatda
Câu hỏi trang trọng흘러갑니까heulleogamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자흘러가자heulleogaja
Mệnh lệnh thân mật흘러가거라heulleogageora
Mệnh lệnh trang trọng흘러갑시오heulleogapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서흘러가서heulleogaseo
"Vì…" -니까흘러가니까heulleoganikka
"…nhưng" -지만흘러가지만heulleogajiman
"Nếu…" -면흘러가면heulleogamyeon
Mục đích "để…" -려고흘러가려고heulleogaryeogo
Danh từ hoá -기흘러가기heulleogagi
Định ngữ quá khứ흘러간heulleogan
Định ngữ tương lai흘러갈heulleogal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flow, to run; to pass, to go by, to elapse

Câu hỏi thường gặp

흘러가다 nghĩa là gì?

흘러가다 (động từ) nghĩa là chảy đi.

흘러가다 đọc thế nào?

흘러가다 đọc là heulleogada (romaja), IPA [xɯɭɭʌ̹ɡa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.