TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흘러나오다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
heulleonaoda [xɯɭɭʌ̹na̠o̞da̠] giọng máy của trình duyệt

흘러나오다 nghĩa là chảy ra, tuôn ra.

Nghĩa của 흘러나오다

Động từ

  1. Chảy ra, tuôn ra; vang ra (âm thanh). (biên soạn)

Cách chia của 흘러나오다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn흘러나와요heulleonawayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở흘러나옵니다heulleonaomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi흘러나와heulleonawa
Quá khứ — lịch sự흘러나왔어요heulleonawasseoyo
Quá khứ — trang trọng흘러나왔습니다heulleonawatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-흘러나오겠어요heulleonaogesseoyo
Nối "và, rồi" -고흘러나오고heulleonaogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ흘러나오는heulleonaoneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký흘러나온다heulleonaonda
Quá khứ — trần thuật흘러나왔다heulleonawatda
Câu hỏi trang trọng흘러나옵니까heulleonaomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자흘러나오자heulleonaoja
Mệnh lệnh thân mật흘러나오너라heulleonaoneora
Mệnh lệnh trang trọng흘러나옵시오heulleonaopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서흘러나와서heulleonawaseo
"Vì…" -니까흘러나오니까heulleonaonikka
"…nhưng" -지만흘러나오지만heulleonaojiman
"Nếu…" -면흘러나오면heulleonaomyeon
Mục đích "để…" -려고흘러나오려고heulleonaoryeogo
Danh từ hoá -기흘러나오기heulleonaogi
Định ngữ quá khứ흘러나온heulleonaon
Định ngữ tương lai흘러나올heulleonaol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flow out, to trickle out

Câu hỏi thường gặp

흘러나오다 nghĩa là gì?

흘러나오다 (động từ) nghĩa là chảy ra, tuôn ra.

흘러나오다 đọc thế nào?

흘러나오다 đọc là heulleonaoda (romaja), IPA [xɯɭɭʌ̹na̠o̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.