흘리다
흘리다 nghĩa là làm chảy, làm rơi.
Nghĩa của 흘리다
Động từ
- Làm chảy, làm rơi (nước mắt, mồ hôi, máu); làm đổ, đánh rơi. (biên soạn)
Cách chia của 흘리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 흘려요heullyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 흘립니다heullimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 흘려heullyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 흘렸어요heullyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 흘렸습니다heullyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 흘리겠어요heulligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 흘리고heulligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 흘리는heullineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 흘린다heullinda |
| Quá khứ — trần thuật | 흘렸다heullyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 흘립니까heullimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 흘리자heullija |
| Mệnh lệnh thân mật | 흘려라heullyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 흘립시오heullipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 흘려서heullyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 흘리니까heullinikka |
| "…nhưng" -지만 | 흘리지만heullijiman |
| "Nếu…" -면 | 흘리면heullimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 흘리려고heulliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 흘리기heulligi |
| Định ngữ quá khứ | 흘린heullin |
| Định ngữ tương lai | 흘릴heullil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cause to flow; to spill; to drop (liquid); to drop a hint (in romantic relationships)
Câu hỏi thường gặp
흘리다 nghĩa là gì?
흘리다 (động từ) nghĩa là làm chảy, làm rơi.
흘리다 đọc thế nào?
흘리다 đọc là heullida (romaja), IPA [xɯʎʎida̠].