흥미롭다
흥미롭다 nghĩa là thú vị, hay.
Nghĩa của 흥미롭다
Tính từ
- Thú vị, hay.
Cách chia của 흥미롭다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 흥미로워요heungmirowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 흥미롭습니다heungmiropseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 흥미로워heungmirowo |
| Quá khứ — lịch sự | 흥미로웠어요heungmirowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 흥미로웠습니다heungmirowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 흥미롭겠어요heungmiropgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 흥미롭고heungmiropgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 흥미롭다heungmiropda |
| Quá khứ — trần thuật | 흥미로웠다heungmirowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 흥미롭습니까heungmiropseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 흥미로워서heungmirowoseo |
| "Vì…" -니까 | 흥미로우니까heungmirounikka |
| "…nhưng" -지만 | 흥미롭지만heungmiropjiman |
| "Nếu…" -면 | 흥미로우면heungmiroumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 흥미롭기heungmiropgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 흥미롭다
- 정말 흥미로운데! Tò mò ghê! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8543995
- 흥미로운 이야기였어요. Đó là một câu chuyện thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13157622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be interesting
Câu hỏi thường gặp
흥미롭다 nghĩa là gì?
흥미롭다 (tính từ) nghĩa là thú vị, hay.
흥미롭다 đọc thế nào?
흥미롭다 đọc là heungmiropda (romaja), IPA [ˈxɯ(ː)ŋmiɾo̞p̚t͈a̠].