TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흥미롭다

heungmiropda [ˈxɯ(ː)ŋmiɾo̞p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

흥미롭다 nghĩa là thú vị, hay.

Nghĩa của 흥미롭다

Tính từ

  1. Thú vị, hay.

Cách chia của 흥미롭다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn흥미로워요heungmirowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở흥미롭습니다heungmiropseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi흥미로워heungmirowo
Quá khứ — lịch sự흥미로웠어요heungmirowosseoyo
Quá khứ — trang trọng흥미로웠습니다heungmirowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-흥미롭겠어요heungmiropgesseoyo
Nối "và, rồi" -고흥미롭고heungmiropgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký흥미롭다heungmiropda
Quá khứ — trần thuật흥미로웠다heungmirowotda
Câu hỏi trang trọng흥미롭습니까heungmiropseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서흥미로워서heungmirowoseo
"Vì…" -니까흥미로우니까heungmirounikka
"…nhưng" -지만흥미롭지만heungmiropjiman
"Nếu…" -면흥미로우면heungmiroumyeon
Danh từ hoá -기흥미롭기heungmiropgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 흥미롭다

  • 정말 흥미로운데! Tò mò ghê! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8543995
  • 흥미로운 이야기였어요. Đó là một câu chuyện thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13157622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be interesting

Câu hỏi thường gặp

흥미롭다 nghĩa là gì?

흥미롭다 (tính từ) nghĩa là thú vị, hay.

흥미롭다 đọc thế nào?

흥미롭다 đọc là heungmiropda (romaja), IPA [ˈxɯ(ː)ŋmiɾo̞p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.