TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흡연실

heubyeonsil [xɯbjʌ̹nɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 吸煙室 HẤP YÊN THẤT 吸 hấp·煙 yên·室 thất

Lưu ý: âm Hán Việt “hấp yên thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 흡연실 nghĩa là phòng hút thuốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

흡연실 nghĩa là phòng hút thuốc.

Nghĩa của 흡연실

Danh từ

  1. Phòng hút thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 吸煙室 — smoking room

Câu hỏi thường gặp

흡연실 nghĩa là gì?

흡연실 (danh từ) nghĩa là phòng hút thuốc.

흡연실 đọc thế nào?

흡연실 đọc là heubyeonsil (romaja), IPA [xɯbjʌ̹nɕʰiɭ].

Âm Hán Việt của 흡연실 là gì?

흡연실 viết bằng chữ Hán là 吸煙室, âm Hán Việt "hấp yên thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hấp yên thất" trong tiếng Việt — 흡연실 nghĩa là phòng hút thuốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.