흡연실
Lưu ý: âm Hán Việt “hấp yên thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 흡연실 nghĩa là phòng hút thuốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
흡연실 nghĩa là phòng hút thuốc.
Nghĩa của 흡연실
Danh từ
- Phòng hút thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 吸煙室 — smoking room
Câu hỏi thường gặp
흡연실 nghĩa là gì?
흡연실 (danh từ) nghĩa là phòng hút thuốc.
흡연실 đọc thế nào?
흡연실 đọc là heubyeonsil (romaja), IPA [xɯbjʌ̹nɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 흡연실 là gì?
흡연실 viết bằng chữ Hán là 吸煙室, âm Hán Việt "hấp yên thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hấp yên thất" trong tiếng Việt — 흡연실 nghĩa là phòng hút thuốc.