흡연자
Lưu ý: âm Hán Việt “hấp yên giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 흡연자 nghĩa là người nghiện hút. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
흡연자 nghĩa là người nghiện hút.
Nghĩa của 흡연자
Danh từ
- Người nghiện hút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 吸煙者 — smoker (person who smokes tobacco habitually)
Câu hỏi thường gặp
흡연자 nghĩa là gì?
흡연자 (danh từ) nghĩa là người nghiện hút.
흡연자 đọc thế nào?
흡연자 đọc là heubyeonja (romaja), IPA [xɯbjʌ̹ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 흡연자 là gì?
흡연자 viết bằng chữ Hán là 吸煙者, âm Hán Việt "hấp yên giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hấp yên giả" trong tiếng Việt — 흡연자 nghĩa là người nghiện hút.