TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흡연자

heubyeonja [xɯbjʌ̹ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 吸煙者 HẤP YÊN GIẢ 吸 hấp·煙 yên·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “hấp yên giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 흡연자 nghĩa là người nghiện hút. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

흡연자 nghĩa là người nghiện hút.

Nghĩa của 흡연자

Danh từ

  1. Người nghiện hút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 吸煙者 — smoker (person who smokes tobacco habitually)

Câu hỏi thường gặp

흡연자 nghĩa là gì?

흡연자 (danh từ) nghĩa là người nghiện hút.

흡연자 đọc thế nào?

흡연자 đọc là heubyeonja (romaja), IPA [xɯbjʌ̹ɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 흡연자 là gì?

흡연자 viết bằng chữ Hán là 吸煙者, âm Hán Việt "hấp yên giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hấp yên giả" trong tiếng Việt — 흡연자 nghĩa là người nghiện hút.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.