흡연하다
흡연하다 nghĩa là hút thuốc.
Nghĩa của 흡연하다
Động từ
- Hút thuốc.
Cách chia của 흡연하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 흡연해요heubyeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 흡연합니다heubyeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 흡연해heubyeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 흡연했어요heubyeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 흡연했습니다heubyeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 흡연하겠어요heubyeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 흡연하고heubyeonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 흡연하는heubyeonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 흡연한다heubyeonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 흡연했다heubyeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 흡연합니까heubyeonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 흡연하자heubyeonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 흡연해라heubyeonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 흡연합시오heubyeonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 흡연해서heubyeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 흡연하니까heubyeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 흡연하지만heubyeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 흡연하면heubyeonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 흡연하려고heubyeonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 흡연하기heubyeonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 흡연한heubyeonhan |
| Định ngữ tương lai | 흡연할heubyeonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to smoke (cigarettes, tobacco)
Câu hỏi thường gặp
흡연하다 nghĩa là gì?
흡연하다 (động từ) nghĩa là hút thuốc.
흡연하다 đọc thế nào?
흡연하다 đọc là heubyeonhada (romaja), IPA [xɯbjʌ̹nɦa̠da̠].