TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흡입하다

heubiphada [xɯbipʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

흡입하다 nghĩa là hít.

Nghĩa của 흡입하다

Động từ

  1. Hít.

Cách chia của 흡입하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn흡입해요heubiphaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở흡입합니다heubiphamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi흡입해heubiphae
Quá khứ — lịch sự흡입했어요heubiphaesseoyo
Quá khứ — trang trọng흡입했습니다heubiphaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-흡입하겠어요heubiphagesseoyo
Nối "và, rồi" -고흡입하고heubiphago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ흡입하는heubiphaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký흡입한다heubiphanda
Quá khứ — trần thuật흡입했다heubiphaetda
Câu hỏi trang trọng흡입합니까heubiphamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자흡입하자heubiphaja
Mệnh lệnh thân mật흡입해라heubiphaera
Mệnh lệnh trang trọng흡입합시오heubiphapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서흡입해서heubiphaeseo
"Vì…" -니까흡입하니까heubiphanikka
"…nhưng" -지만흡입하지만heubiphajiman
"Nếu…" -면흡입하면heubiphamyeon
Mục đích "để…" -려고흡입하려고heubipharyeogo
Danh từ hoá -기흡입하기heubiphagi
Định ngữ quá khứ흡입한heubiphan
Định ngữ tương lai흡입할heubiphal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to inhale, to breathe in

Câu hỏi thường gặp

흡입하다 nghĩa là gì?

흡입하다 (động từ) nghĩa là hít.

흡입하다 đọc thế nào?

흡입하다 đọc là heubiphada (romaja), IPA [xɯbipʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.