흡입하다
흡입하다 nghĩa là hít.
Nghĩa của 흡입하다
Động từ
- Hít.
Cách chia của 흡입하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 흡입해요heubiphaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 흡입합니다heubiphamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 흡입해heubiphae |
| Quá khứ — lịch sự | 흡입했어요heubiphaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 흡입했습니다heubiphaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 흡입하겠어요heubiphagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 흡입하고heubiphago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 흡입하는heubiphaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 흡입한다heubiphanda |
| Quá khứ — trần thuật | 흡입했다heubiphaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 흡입합니까heubiphamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 흡입하자heubiphaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 흡입해라heubiphaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 흡입합시오heubiphapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 흡입해서heubiphaeseo |
| "Vì…" -니까 | 흡입하니까heubiphanikka |
| "…nhưng" -지만 | 흡입하지만heubiphajiman |
| "Nếu…" -면 | 흡입하면heubiphamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 흡입하려고heubipharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 흡입하기heubiphagi |
| Định ngữ quá khứ | 흡입한heubiphan |
| Định ngữ tương lai | 흡입할heubiphal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to inhale, to breathe in
Câu hỏi thường gặp
흡입하다 nghĩa là gì?
흡입하다 (động từ) nghĩa là hít.
흡입하다 đọc thế nào?
흡입하다 đọc là heubiphada (romaja), IPA [xɯbipʰa̠da̠].