Lưu ý: âm Hán Việt “hấp trùng” — nghĩa tiếng Việt khác: 흡충 nghĩa là sán lá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
흡충 nghĩa là sán lá.
Nghĩa của 흡충
Danh từ
Sán lá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ吸蟲 — trematode
Câu hỏi thường gặp
흡충 nghĩa là gì?
흡충 (danh từ) nghĩa là sán lá.
흡충 đọc thế nào?
흡충 đọc là heupchung (romaja), IPA [xɯp̚t͡ɕʰuŋ].
Âm Hán Việt của 흡충 là gì?
흡충 viết bằng chữ Hán là 吸蟲, âm Hán Việt "hấp trùng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hấp trùng" trong tiếng Việt — 흡충 nghĩa là sán lá.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.