TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흥미

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
heungmi [ˈxɯ(ː)ŋmi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 興味

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

흥미 nghĩa là hứng thú.

Nghĩa của 흥미

Danh từ

  1. Hứng thú. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 興味 — interest (curiosity)

Câu hỏi thường gặp

흥미 nghĩa là gì?

흥미 (danh từ) nghĩa là hứng thú.

흥미 đọc thế nào?

흥미 đọc là heungmi (romaja), IPA [ˈxɯ(ː)ŋmi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.