흥미
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
heungmi
[ˈxɯ(ː)ŋmi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
흥미 nghĩa là hứng thú.
Nghĩa của 흥미
Danh từ
- Hứng thú. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 興味 — interest (curiosity)
Câu hỏi thường gặp
흥미 nghĩa là gì?
흥미 (danh từ) nghĩa là hứng thú.
흥미 đọc thế nào?
흥미 đọc là heungmi (romaja), IPA [ˈxɯ(ː)ŋmi].