TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흡혈박쥐

heuphyeolbakjwi [xɯpʰjʌ̹ɭba̠k̚t͡ɕ͈ɥi] giọng máy của trình duyệt

흡혈박쥐 nghĩa là dơi quỷ.

Nghĩa của 흡혈박쥐

Danh từ

  1. Dơi quỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vampire bat

Câu hỏi thường gặp

흡혈박쥐 nghĩa là gì?

흡혈박쥐 (danh từ) nghĩa là dơi quỷ.

흡혈박쥐 đọc thế nào?

흡혈박쥐 đọc là heuphyeolbakjwi (romaja), IPA [xɯpʰjʌ̹ɭba̠k̚t͡ɕ͈ɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.