TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

희곡

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
huigok [çiɡo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 戱曲 HÝ KHÚC 戱 hý·曲 khúc

Lưu ý: âm Hán Việt “hý khúc” — nghĩa tiếng Việt khác: 희곡 nghĩa là kịch nói. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

희곡 nghĩa là kịch nói.

Nghĩa của 희곡

Danh từ

  1. Kịch nói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 戱曲 — play, drama

Câu hỏi thường gặp

희곡 nghĩa là gì?

희곡 (danh từ) nghĩa là kịch nói.

희곡 đọc thế nào?

희곡 đọc là huigok (romaja), IPA [çiɡo̞k̚].

Âm Hán Việt của 희곡 là gì?

희곡 viết bằng chữ Hán là 戱曲, âm Hán Việt "hý khúc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hý khúc" trong tiếng Việt — 희곡 nghĩa là kịch nói.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.