희곡
Lưu ý: âm Hán Việt “hý khúc” — nghĩa tiếng Việt khác: 희곡 nghĩa là kịch nói. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
희곡 nghĩa là kịch nói.
Nghĩa của 희곡
Danh từ
- Kịch nói.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 戱曲 — play, drama
Câu hỏi thường gặp
희곡 nghĩa là gì?
희곡 (danh từ) nghĩa là kịch nói.
희곡 đọc thế nào?
희곡 đọc là huigok (romaja), IPA [çiɡo̞k̚].
Âm Hán Việt của 희곡 là gì?
희곡 viết bằng chữ Hán là 戱曲, âm Hán Việt "hý khúc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hý khúc" trong tiếng Việt — 희곡 nghĩa là kịch nói.