희다
희다 nghĩa là trắng, bạch.
Nghĩa của 희다
Tính từ
- Trắng, bạch.
Cách chia của 희다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 희어요huieoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 흽니다huimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 희어huieo |
| Quá khứ — lịch sự | 희었어요huieosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 희었습니다huieotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 희겠어요huigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 희고huigo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 희다huida |
| Quá khứ — trần thuật | 희었다huieotda |
| Câu hỏi trang trọng | 흽니까huimnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 희어서huieoseo |
| "Vì…" -니까 | 희니까huinikka |
| "…nhưng" -지만 | 희지만huijiman |
| "Nếu…" -면 | 희면huimyeon |
| Danh từ hoá -기 | 희기huigi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 희다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be white; to be grey
Câu hỏi thường gặp
희다 nghĩa là gì?
희다 (tính từ) nghĩa là trắng, bạch.
희다 đọc thế nào?
희다 đọc là huida (romaja), IPA [çida̠].