TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

희다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
huida [çida̠] giọng máy của trình duyệt

희다 nghĩa là trắng, bạch.

Nghĩa của 희다

Tính từ

  1. Trắng, bạch.

Cách chia của 희다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn희어요huieoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở흽니다huimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi희어huieo
Quá khứ — lịch sự희었어요huieosseoyo
Quá khứ — trang trọng희었습니다huieotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-희겠어요huigesseoyo
Nối "và, rồi" -고희고huigo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký희다huida
Quá khứ — trần thuật희었다huieotda
Câu hỏi trang trọng흽니까huimnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서희어서huieoseo
"Vì…" -니까희니까huinikka
"…nhưng" -지만희지만huijiman
"Nếu…" -면희면huimyeon
Danh từ hoá -기희기huigi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 희다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be white; to be grey

Câu hỏi thường gặp

희다 nghĩa là gì?

희다 (tính từ) nghĩa là trắng, bạch.

희다 đọc thế nào?

희다 đọc là huida (romaja), IPA [çida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.