희귀하다
희귀하다 nghĩa là hiếm.
Nghĩa của 희귀하다
Tính từ
- Hiếm.
Cách chia của 희귀하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 희귀해요huigwihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 희귀합니다huigwihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 희귀해huigwihae |
| Quá khứ — lịch sự | 희귀했어요huigwihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 희귀했습니다huigwihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 희귀하겠어요huigwihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 희귀하고huigwihago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 희귀하다huigwihada |
| Quá khứ — trần thuật | 희귀했다huigwihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 희귀합니까huigwihamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 희귀해서huigwihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 희귀하니까huigwihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 희귀하지만huigwihajiman |
| "Nếu…" -면 | 희귀하면huigwihamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 희귀하기huigwihagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rare, uncommon
Câu hỏi thường gặp
희귀하다 nghĩa là gì?
희귀하다 (tính từ) nghĩa là hiếm.
희귀하다 đọc thế nào?
희귀하다 đọc là huigwihada (romaja), IPA [çiɡɥiɦa̠da̠].