TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

희귀하다

huigwihada [çiɡɥiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

희귀하다 nghĩa là hiếm.

Nghĩa của 희귀하다

Tính từ

  1. Hiếm.

Cách chia của 희귀하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn희귀해요huigwihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở희귀합니다huigwihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi희귀해huigwihae
Quá khứ — lịch sự희귀했어요huigwihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng희귀했습니다huigwihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-희귀하겠어요huigwihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고희귀하고huigwihago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký희귀하다huigwihada
Quá khứ — trần thuật희귀했다huigwihaetda
Câu hỏi trang trọng희귀합니까huigwihamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서희귀해서huigwihaeseo
"Vì…" -니까희귀하니까huigwihanikka
"…nhưng" -지만희귀하지만huigwihajiman
"Nếu…" -면희귀하면huigwihamyeon
Danh từ hoá -기희귀하기huigwihagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rare, uncommon

Câu hỏi thường gặp

희귀하다 nghĩa là gì?

희귀하다 (tính từ) nghĩa là hiếm.

희귀하다 đọc thế nào?

희귀하다 đọc là huigwihada (romaja), IPA [çiɡɥiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.