Lưu ý: âm Hán Việt “hỷ kịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 희극 nghĩa là hài kịch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
희극 nghĩa là hài kịch.
Nghĩa của 희극
Danh từ
Hài kịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ喜劇 — comedy; farce
Câu hỏi thường gặp
희극 nghĩa là gì?
희극 (danh từ) nghĩa là hài kịch.
희극 đọc thế nào?
희극 đọc là huigeuk (romaja), IPA [çiɡɯk̚].
Âm Hán Việt của 희극 là gì?
희극 viết bằng chữ Hán là 喜劇, âm Hán Việt "hỷ kịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hỷ kịch" trong tiếng Việt — 희극 nghĩa là hài kịch.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.