TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

희망하다

huimanghada [çima̠ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

희망하다 nghĩa là hy vọng, mong.

Nghĩa của 희망하다

Động từ

  1. Hy vọng, mong.

Cách chia của 희망하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn희망해요huimanghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở희망합니다huimanghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi희망해huimanghae
Quá khứ — lịch sự희망했어요huimanghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng희망했습니다huimanghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-희망하겠어요huimanghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고희망하고huimanghago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ희망하는huimanghaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký희망한다huimanghanda
Quá khứ — trần thuật희망했다huimanghaetda
Câu hỏi trang trọng희망합니까huimanghamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자희망하자huimanghaja
Mệnh lệnh thân mật희망해라huimanghaera
Mệnh lệnh trang trọng희망합시오huimanghapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서희망해서huimanghaeseo
"Vì…" -니까희망하니까huimanghanikka
"…nhưng" -지만희망하지만huimanghajiman
"Nếu…" -면희망하면huimanghamyeon
Mục đích "để…" -려고희망하려고huimangharyeogo
Danh từ hoá -기희망하기huimanghagi
Định ngữ quá khứ희망한huimanghan
Định ngữ tương lai희망할huimanghal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hope

Câu hỏi thường gặp

희망하다 nghĩa là gì?

희망하다 (động từ) nghĩa là hy vọng, mong.

희망하다 đọc thế nào?

희망하다 đọc là huimanghada (romaja), IPA [çima̠ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.