희망하다
희망하다 nghĩa là hy vọng, mong.
Nghĩa của 희망하다
Động từ
- Hy vọng, mong.
Cách chia của 희망하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 희망해요huimanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 희망합니다huimanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 희망해huimanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 희망했어요huimanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 희망했습니다huimanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 희망하겠어요huimanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 희망하고huimanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 희망하는huimanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 희망한다huimanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 희망했다huimanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 희망합니까huimanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 희망하자huimanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 희망해라huimanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 희망합시오huimanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 희망해서huimanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 희망하니까huimanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 희망하지만huimanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 희망하면huimanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 희망하려고huimangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 희망하기huimanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 희망한huimanghan |
| Định ngữ tương lai | 희망할huimanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hope
Câu hỏi thường gặp
희망하다 nghĩa là gì?
희망하다 (động từ) nghĩa là hy vọng, mong.
희망하다 đọc thế nào?
희망하다 đọc là huimanghada (romaja), IPA [çima̠ŋɦa̠da̠].