희생
Lưu ý: âm Hán Việt “hy sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 희생 nghĩa là lễ vật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
희생 nghĩa là lễ vật.
Nghĩa của 희생
Danh từ
- Lễ vật.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 희생
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 犧牲 — sacrifice; life lost due to natural causes or accidents; victim (sacrificed animal)
Câu hỏi thường gặp
희생 nghĩa là gì?
희생 (danh từ) nghĩa là lễ vật.
희생 đọc thế nào?
희생 đọc là huisaeng (romaja), IPA [çisʰɛŋ].
Âm Hán Việt của 희생 là gì?
희생 viết bằng chữ Hán là 犧牲, âm Hán Việt "hy sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hy sinh" trong tiếng Việt — 희생 nghĩa là lễ vật.