TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

희생

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
huisaeng [çisʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 犧牲 HY SINH 犧 hy·牲 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “hy sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 희생 nghĩa là lễ vật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

희생 nghĩa là lễ vật.

Nghĩa của 희생

Danh từ

  1. Lễ vật.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 희생

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 犧牲 — sacrifice; life lost due to natural causes or accidents; victim (sacrificed animal)

Câu hỏi thường gặp

희생 nghĩa là gì?

희생 (danh từ) nghĩa là lễ vật.

희생 đọc thế nào?

희생 đọc là huisaeng (romaja), IPA [çisʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 희생 là gì?

희생 viết bằng chữ Hán là 犧牲, âm Hán Việt "hy sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hy sinh" trong tiếng Việt — 희생 nghĩa là lễ vật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.