희망
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
희망 nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng.
Nghĩa của 희망
Danh từ
- Hy vọng.
- Nguồn hy vọng.
- Mong muốn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 희망
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 희망
- 희망하다 — Hy vọng, mong.
Câu ví dụ với 희망
- 넌 인류의 마지막 희망이야. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 希望 — hope, wish
Câu hỏi thường gặp
희망 nghĩa là gì?
희망 (danh từ) nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng.
희망 đọc thế nào?
희망 đọc là huimang (romaja), IPA [çima̠ŋ].
Âm Hán Việt của 희망 là gì?
희망 viết bằng chữ Hán là 希望, âm Hán Việt "hy vọng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hy vọng" trong tiếng Việt.