TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

희망

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
huimang [çima̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 希望 HY VỌNG 希 hy·望 vọng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hy vọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

희망 nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng.

Nghĩa của 희망

Danh từ

  1. Hy vọng.
  2. Nguồn hy vọng.
  3. Mong muốn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 희망

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 희망

Câu ví dụ với 희망

  • 넌 인류의 마지막 희망이야. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 希望 — hope, wish

Câu hỏi thường gặp

희망 nghĩa là gì?

희망 (danh từ) nghĩa là hy vọng, nguồn hy vọng.

희망 đọc thế nào?

희망 đọc là huimang (romaja), IPA [çima̠ŋ].

Âm Hán Việt của 희망 là gì?

희망 viết bằng chữ Hán là 希望, âm Hán Việt "hy vọng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hy vọng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.