TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

희생물

huisaengmul [çisʰɛŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 犧牲物

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

희생물 nghĩa là lễ vật.

Nghĩa của 희생물

Danh từ

  1. Lễ vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 犧牲物 — sacrifice; victim

Câu hỏi thường gặp

희생물 nghĩa là gì?

희생물 (danh từ) nghĩa là lễ vật.

희생물 đọc thế nào?

희생물 đọc là huisaengmul (romaja), IPA [çisʰɛŋmuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.