TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

희생자

huisaengja [çisʰɛŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 犧牲者

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

희생자 nghĩa là nạn nhân.

Nghĩa của 희생자

Danh từ

  1. Nạn nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 犧牲者 — victim, casualty

Câu hỏi thường gặp

희생자 nghĩa là gì?

희생자 (danh từ) nghĩa là nạn nhân.

희생자 đọc thế nào?

희생자 đọc là huisaengja (romaja), IPA [çisʰɛŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.