TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흰곰

huin'gom [çinɡo̞m] giọng máy của trình duyệt

흰곰 nghĩa là gấu trắng bắc cực, gấu bắc cực.

Nghĩa của 흰곰

Danh từ

  1. Gấu trắng Bắc Cực, gấu Bắc Cực, gấu trắng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 흰곰

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a polar bear

Câu hỏi thường gặp

흰곰 nghĩa là gì?

흰곰 (danh từ) nghĩa là gấu trắng bắc cực, gấu bắc cực.

흰곰 đọc thế nào?

흰곰 đọc là huin'gom (romaja), IPA [çinɡo̞m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.