TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

히드라

hideura [çidɯɾa̠] giọng máy của trình duyệt

히드라 nghĩa là thuỷ tức.

Nghĩa của 히드라

Danh từ

  1. Thuỷ tức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydra (any of several small freshwater polyps of the genus Hydra and related genera)

Câu hỏi thường gặp

히드라 nghĩa là gì?

히드라 (danh từ) nghĩa là thuỷ tức.

히드라 đọc thế nào?

히드라 đọc là hideura (romaja), IPA [çidɯɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.