TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

히라가나

hiragana [çiɾa̠ɡa̠na̠] giọng máy của trình duyệt

히라가나 nghĩa là chữ mềm.

Nghĩa của 히라가나

Danh từ

  1. Chữ mềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hiragana

Câu hỏi thường gặp

히라가나 nghĩa là gì?

히라가나 (danh từ) nghĩa là chữ mềm.

히라가나 đọc thế nào?

히라가나 đọc là hiragana (romaja), IPA [çiɾa̠ɡa̠na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.